BẢNG GIÁ DỊCH VỤ NHA KHOA
| NIỀNG RĂNG | GIÁ (VNĐ) | ĐVT |
|---|---|---|
| Niềng răng mắc cài kim loại | 35.000.000 | 2 HÀM |
| Niềng răng mắc cài kim loại - Tự động | 45.000.000 | 2 HÀM |
| Niềng răng khay trong suốt - Invisalign | (Phụ thuộc theo độ phức tạp) | 2 HÀM |
| Cắm Minivis | 1.000.000 | 1 VIS |
| RĂNG SỨ THẨM MỸ | GIÁ (VNĐ) | BẢO HÀNH |
|---|---|---|
| Răng sứ Titan | 1.500.000 | 4 NĂM |
| Răng toàn sứ Zirconia | 3.000.000 | 5 NĂM |
| Răng toàn sứ Zirconia Diamond | 4.000.000 | 7 NĂM |
| Răng toàn sứ Zolid / Cercon | 5.000.000 | 10 NĂM |
| Răng toàn sứ Lava Plus | 7.000.000 | 15 NĂM |
| Răng toàn sứ Orodent / Italy | 10.000.000 | 19 NĂM |
| Mặt dán sứ Veneer | 6.000.000 | 6 NĂM |
| CẤY GHÉP IMPLANT | GIÁ (VNĐ) | ĐVT |
|---|---|---|
| Trụ Implant Hàn Quốc | 17.000.000 | TRỤ |
| Trụ Implant Mỹ | - | TRỤ |
| Trụ Implant Thụy Sỹ | - | TRỤ |
| Trụ Implant Pháp | - | TRỤ |
| Implant toàn hàm All On 4 / 6 | - | HÀM |
| Mão răng sứ trên Implant | - | RĂNG |
| Nâng xoang hở / Nâng xoang kín | - | LẦN |
| Ghép xương nhân tạo | - | LẦN |
| HÀM THÁO LẮP | GIÁ (VNĐ) | ĐVT |
|---|---|---|
| Răng các loại | 300.000 - 1.000.000 | RĂNG |
| Hàm khung Kim loại | 1.400.000 | KHUNG |
| Hàm khung Titan | 2.000.000 | KHUNG |
| NHỔ RĂNG | GIÁ (VNĐ) | ĐVT |
|---|---|---|
| Nhóm răng cửa R1-2-3 | 300.000 | RĂNG |
| Răng cối Nhỏ - Lớn | 400.000 - 500.000 | RĂNG |
| Tiểu phẫu răng Khôn hàm Trên | 800.000 - 1.000.000 | RĂNG |
| Tiểu phẫu răng Khôn hàm Dưới | 1.000.000 - 3.000.000 | RĂNG |
| NHA TỔNG QUÁT | GIÁ (VNĐ) | ĐVT |
|---|---|---|
| Trám răng Composite | 300.000 | RĂNG |
| Cạo vôi răng | 300.000 | 2 HÀM |
| Tẩy trắng răng | 1.500.000 | LIỆU TRÌNH |
| Điều trị tủy Trâm | 600.000 - 700.000 | RĂNG |
| Điều trị tủy Máy | 900.000 - 1.000.000 | RĂNG |
| Điều tị tủy lại | 700.000 | RĂNG |
| Đính đá răng | - | LẦN |
| Cắt nướu răng | - | RĂNG |
| Cắt chóp răng | - | RĂNG |
| Nạo viêm Áp-xe | - | LẦN |
| Chụp X Quang CT Scan | - | LẦN |